genus payena

genus payena

The genus Payena includes trees that produce a valuable latex.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Payena: "genus payena" một danh từ khoa học (trong phân loại sinh học) chỉ một chi thực vật thuộc họ Hồng xiêm (Sapotaceae). Chi này bao gồm các loài cây kích thước từ trung bình đến lớn, phân bố chủ yếu ở Malaysia các khu vực Đông Nam Á. Các cây trong chi này nổi tiếng sản xuất gutta-percha, một loại nhựa tự nhiên giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus payena is important for the production of gutta-percha. (Chi Payena rất quan trọng trong việc sản xuất gutta-percha.)
    • Scientists have identified several species within the genus payena. (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Payena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus payena" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt trong thực vật học lâm nghiệp, để phân loại mô tả các loài cây.
    • The classification of genus payena has been revised based on genetic analysis. (Phân loại chi Payena đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Payena (danh từ riêng): tên gọi tắt của chi này, thường được sử dụng trong các danh pháp khoa học.

    • Payena is a genus of trees in the Sapotaceae family. (Payena một chi cây trong họ Hồng xiêm.)
  • Gutta-percha (danh từ): nhựa tự nhiên từ cây thuộc chi Payena các chi liên quan, dùng làm vật liệu cách điện trong nha khoa.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt do đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể hiểu "chi cây gutta-percha" (một cách mô tả không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.